thăng quan

Học thuật
Thân thiện
thăng quan

Một người chơi thăng quan với bốn con thò lò trên chiếu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tên một trò chơi dân gian: "Thăng quan" tên một trò chơi cổ truyền của Việt Nam, sử dụng bốn con thò lò (thường hạt trái cây khô hoặc vật nhỏ tương tự) để gieo. Kết quả cách tính điểm của trò chơi được mô phỏng theo hệ thống phẩm hàm, chức tước của quan chế ngày xưa.
  2. Động từ ():

    • Được thăng chức, lên cấp bậc trong hệ thống quan lại: "Thăng quan" có nghĩađược bổ nhiệm lên một chức vụ cao hơn trong bộ máy hành chính thời phong kiến. Đây cách dùng cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trẻ em làng quê ngày xưa thường chơi trò thăng quan vào những đêm trăng. (Trẻ em làng quê ngày xưa thường chơi trò thăng quan vào những đêm trăng.)
    • Luật chơi thăng quan dựa trên cách tính phẩm hàm từ nhất phẩm đến cửu phẩm. (Luật chơi thăng quan dựa trên cách tính phẩm hàm từ nhất phẩm đến cửu phẩm.)
  • Động từ (cách dùng cổ):

    • Nhờ có công lao, ông ấy đã được thăng quan tiến chức. (Nhờ có công lao, ông ấy đã được thăng quan tiến chức.)
    • Mong rằng ngài sớm được thăng quan. (Mong rằng ngài sớm được thăng quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thăng quan tiến chức": Thành ngữ cố định, chỉ việc được thăng chức, đề bạt lên những vị trí cao hơn trong quan trường hoặc sự nghiệp. Đây cách dùng phổ biến nhất hiện nay, kế thừa từ nghĩa cổ.
    • Anh ấy làm việc chăm chỉ với hy vọng thăng quan tiến chức. (Anh ấy làm việc chăm chỉ với hy vọng thăng quan tiến chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Thăng chức (động từ): Được nâng lên chức vụ cao hơn (cách nói hiện đại, phổ biến hơn "thăng quan").

    • ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng. ( ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng.)
  • Thăng tiến (động từ): Tiến bộ, vươn lên trong công việc hoặc sự nghiệp, nghĩa rộng hơn.

    • Con đường thăng tiến của anh ấy rất rõ ràng. (Con đường thăng tiến của anh ấy rất rõ ràng.)
  • Tiến chức (động từ, ): Được thăng lên chức vụ cao hơn (thường đi kèm với "thăng quan").

    • (Xem dụmục trên)
Từ đồng nghĩa
  • Đề bạt (động từ): Cử giữ một chức vụ cao hơn.
  • Thăng thưởng (động từ, ): Vừa được thăng chức vừa được ban thưởng.
Từ trái nghĩa
  • Giáng chức (động từ): Hạ bậc, hạ chức vụ xuống.
  • Cách chức (động từ): Bãi bỏ chức vụ.
Thành ngữ liên quan
  • "Thăng quan tiến chức": (Như đã giải thíchmục trên) Chỉ sự thăng tiến trong sự nghiệp, đặc biệt trong bộ máy công quyền.
  • "Một bước lên trời": Thành ngữ việc đột ngột được thăng chức lên vị trí rất cao hoặc đạt được địa vị lớn.
    • Từ nhân viên lên giám đốc, đúng một bước lên trời. (Từ nhân viên lên giám đốc, đúng một bước lên trời.)
thăng quan

Một người chơi thăng quan với bốn con thò lò trên chiếu.

  1. Trò chơi dùng bốn con thò lò gieo rồi cứ theo phẩm hàm quan chế tính được thua. Thăng quan tiến chức. Lên cấp, lên chức trên ().

Từ gần giống

Từ chứa "thăng quan"

Proverbs and Idioms